paddock
/ˈpædək/danh từ
- Bãi cỏ (ở trại nuôi ngựa).
- Bãi tập hợp ngựa (ở cạnh trường đua).
- Mảnh ruộng, mảnh đất.
- Cóc nhái.
Danh từ
- (cũng có nghĩa bóng) Một khu đất nhỏ hoặc cánh đồng cỏ, đặc biệt là nơi dùng để tập thể dục hoặc chăn thả ngựa hoặc các động vật khác.(also figuratively) A small enclosure or field of grassland, especially one used to exercise or graze horses or other animals.
- Khu vực bao quanh trường đua ngựa, nơi ngựa được diễu hành và cưỡi ngựa trước cuộc đua và được tháo yên sau cuộc đua.An enclosure next to a racecourse where horses are paraded and mounted before a race and unsaddled after a race.
- Một khu vực tại đường đua, nơi các xe đua được đậu và làm việc trước và giữa các cuộc đua.An area at a racing circuit where the racing vehicles are parked and worked on before and between races.
- Sân nơi trò chơi được diễn ra; một sân chơi.A field on which a game is played; a playing field.
Động từ
- (thường là giọng nói thụ động) Đặt hoặc giữ (gia súc, ngựa, cừu hoặc các động vật khác) trong bãi chăn nuôi (danh từ nghĩa 1 hoặc 2.4); do đó, phải cung cấp đồng cỏ cho (những động vật như vậy).(often passive voice) To place or keep (cattle, horses, sheep, or other animals) within a paddock (noun sense 1 or 2.4); hence, to provide (such animals) with pasture.
- Bao quanh hoặc rào lại (đất) để tạo thành bãi tập kết.To enclose or fence in (land) to form a paddock.
- Để đào đất rửa (“đất giàu kim loại đủ để rửa sạch”) từ (một lớp trầm tích bề mặt).To excavate washdirt (“earth rich enough in metal to pay for washing”) from (a superficial deposit).
- Lưu trữ (quặng, đất rửa, v.v.) trong bãi tập kết (danh từ nghĩa 2.5).To store (ore, washdirt, etc.) in a paddock (noun sense 2.5).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paddock” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish