paediatry

/piːˈdaɪətri/
Danh từ
  1. Hình thức nhi khoa thay thế, nhánh y học liên quan đến việc điều trị trẻ em.
    Alternative form of paediatrics, the branch of medicine that deals with the treatment of children.
    For quotations using this term, see Citations:paediatry.
    Để biết những trích dẫn sử dụng thuật ngữ này, xem Citations:paediatry.
🎬 Nghe “paediatry” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish