pain-relieving

Tính từ
  1. Điều đó làm giảm đau.
    That relieves pain.
    Từ đồng nghĩa:painkillinganalgesic
🎬 Nghe “pain-relieving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish