painkilling
/ˈpeɪnˌkɪlɚ/Tính từ
- Giảm hoặc loại bỏ cơn đau.Reducing or eliminating pain.The doctor prescribed a painkilling medication.Bác sĩ kê đơn thuốc giảm đau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “painkilling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish