pal around
/pæl əraʊnd/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "pal around". Phiên âm /pæl əraʊnd/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "pal around" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pal around” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish