palaver
/pəˈlævɚ/danh từ
- Lời nói ba hoa.
- Lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh.
- Cuộc hội đàm (giữa thổ dân châu Phi với thương nhân, nhà thám hiểm...).
- Áp phe, chuyện làm ăn.
- Cọc, cọc rào.
- Giới hạn.
- Vạch dọc giữa (trên huy hiệu).
Danh từ
- (Châu Phi) Một cuộc họp hội đồng làng.(Africa) A village council meeting.
- (Canada, Mỹ, cổ xưa ở Anh) Nói chuyện, đặc biệt là nói chuyện không cần thiết; trò chuyện. [từ thế kỷ 18 c.](Canada, US, archaic in Britain) Talk, especially unnecessary talk; chatter. [from 18th c.]
- (Anh) Hoạt động làm suy kiệt tinh thần, cả về thể chất lẫn ồn ào.(British) Mentally draining activity, either physical or fuss.What a palaver!Thật là một kẻ ăn nói!
- Một cuộc họp có nhiều điều để nói; một cuộc tranh luận; một cuộc tranh luận.A meeting at which there is much talk; a debate; a moot.
Động từ
- (Nội động) Bàn luận nói nhiều.(intransitive) To discuss with much talk.
- (Động) Nịnh nọt.(transitive) To flatter.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “palaver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish