palaver

/pəˈlævɚ/
danh từ
  • Lời nói ba hoa.
  • Lời dỗ ngọt, lời phỉnh phờ, lời tán tỉnh.
  • Cuộc hội đàm (giữa thổ dân châu Phi với thương nhân, nhà thám hiểm...).
  • Áp phe, chuyện làm ăn.
  • Cọc, cọc rào.
  • Giới hạn.
  • Vạch dọc giữa (trên huy hiệu).
Danh từ
  1. (Châu Phi) Một cuộc họp hội đồng làng.
    (Africa) A village council meeting.
  2. (Canada, Mỹ, cổ xưa ở Anh) Nói chuyện, đặc biệt là nói chuyện không cần thiết; trò chuyện. [từ thế kỷ 18 c.]
    (Canada, US, archaic in Britain) Talk, especially unnecessary talk; chatter. [from 18th c.]
  3. (Anh) Hoạt động làm suy kiệt tinh thần, cả về thể chất lẫn ồn ào.
    (British) Mentally draining activity, either physical or fuss.
    What a palaver!
    Thật là một kẻ ăn nói!
  4. Một cuộc họp có nhiều điều để nói; một cuộc tranh luận; một cuộc tranh luận.
    A meeting at which there is much talk; a debate; a moot.
Động từ
  1. (Nội động) Bàn luận nói nhiều.
    (intransitive) To discuss with much talk.
  2. (Động) Nịnh nọt.
    (transitive) To flatter.
🎬 Nghe “palaver” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish