paleness

/ˈpeɪl/
danh từ
  • Sự tái đi, hiện tượng làm tái đi; làm nhợt nhạt, xanh xao.
  • Hiện tượng làm nhạt (màu), hiện tượng làm lu mờ (ánh sáng); sự nhợt, sự lu mờ.
Danh từ
  1. Tình trạng hoặc mức độ nhợt nhạt hoặc thiếu màu sắc.
    The condition or degree of being pale or of lacking color.
    The cold weather intensified the paleness of the landscape.
    Thời tiết lạnh giá càng làm tăng thêm vẻ nhợt nhạt của cảnh vật.
    Từ đồng nghĩa:palliditypallorwanness
🎬 Nghe “paleness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish