pall

/ˈpɑːl/
danh từ
  • Vải phủ quan tài.
  • Áo bào (giáo hoàng, tổng giám mục).
  • Vật che phủ, áo khoác, màn phủ.
động từ
  • Làm ngán, làm phát ngấy (vì quá nhàm).
  • Trở thành nhạt nhẽo vô vị (vì quá nhàm).
🎬 Nghe “pall” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish