pappy

/ˈpæpi/
tính từ
  • Sền sệt.
Tính từ
  1. Giống như bố; mềm mại; nhão.
    Like pap; soft; mushy.
Danh từ
  1. (thông tục, địa phương) Người cha.
    (colloquial, regional) A father.
  2. (thông tục, địa phương) Ông nội.
    (colloquial, regional) A grandfather.
🎬 Nghe “pappy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish