pappy
/ˈpæpi/tính từ
- Sền sệt.
Tính từ
- Giống như bố; mềm mại; nhão.Like pap; soft; mushy.
Danh từ
- (thông tục, địa phương) Người cha.(colloquial, regional) A father.
- (thông tục, địa phương) Ông nội.(colloquial, regional) A grandfather.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pappy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish