papers
/ˈpeɪpərz/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của paper
Danh từ
- số nhiều của giấy.plural of paper.
- Tài liệu chính thức hoặc giấy tờ tùy thân, như hộ chiếu.Official documents or identification, as a passport.He lost his papers while travelling and had a hard time getting home.Anh ta bị mất giấy tờ khi đi du lịch và gặp khó khăn khi về nhà.
- Một bộ sưu tập các tài liệu, văn bản hoặc thư từ chưa được xuất bản trong kho lưu trữ hoặc bộ sưu tập thư viện.A collection of documents, unpublished writing or correspondence in an archive or library collection.
- (Úc) giấy cuốn thuốc lá(Australia) cigarette papers
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ giấythird-person singular simple present indicative of paper
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “papers” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish