parades

/pəˈreɪd/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của parade
Danh từ
  1. số nhiều của cuộc diễu hành
    plural of parade
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị cuộc diễu hành
    third-person singular simple present indicative of parade
🎬 Nghe “parades” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish