parfum

/ˌō-də-ˌpär-ˈfaⁿ/
Danh từ
  1. (mỹ phẩm) Hương thơm; nước hoa.
    (cosmetics) Fragrance; perfume.
  2. (nước hoa) Một dung môi chứa khoảng 15% đến 40% hợp chất thơm.
    (perfumery) A solvent containing around 15% to 40% aromatic compounds.
🎬 Nghe “parfum” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish