passed
/ˈpæs/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của pass
tính từ
- Hợp qui cách (thi cử, ứng tuyển).
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của passsimple past and past participle of pass
Tính từ
- Điều đó đã vượt quá một điểm nhất định (chủ yếu là trong các cụm từ cố định).That has passed beyond a certain point (chiefly in set collocations).
- Đã vượt qua một trình độ chuyên môn hoặc kỳ thi nhất định; đạt tiêu chuẩn.That has passed a given qualification or examination; qualified.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish