passes

/ˈpæs/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pass
Danh từ
  1. số nhiều của pass
    plural of pass
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự vượt qua
    third-person singular simple present indicative of pass
🎬 Nghe “passes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish