passes
/ˈpæs/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pass
Danh từ
- số nhiều của passplural of pass
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự vượt quathird-person singular simple present indicative of pass
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish