passionately
/ˈpæʃənət/phó từ
- một cách say đắm, nhiệt tình; nồng nhiệt, mạnh mẽ, rất
Trạng từ
- Một cách say mê.In a passionate manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “passionately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish