pastor
/ˈpæstɚ/danh từ
- Mục sư.
- Người chăn súc vật, mục đồng.
- Con sáo sậu.
Danh từ
- (bây giờ hiếm) Người có xu hướng nuôi một đàn động vật: từ đồng nghĩa với người chăn cừu.(now rare) Someone who tends to a flock of animals: synonym of shepherd.
- (đếm được, tôn giáo) Người có quyền lực tinh thần đối với một nhóm người.(countable, religion) Someone with spiritual authority over a group of people.
- Một con chim, con sáo hồng.A bird, the rosy starling.
Động từ
- (Kitô giáo, hai chiều, định tính) Phục vụ giáo đoàn với tư cách là mục sư(Christianity, ambitransitive, stative) To serve a congregation as pastor
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pastor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish