pastor

/ˈpæstɚ/
danh từ
  • Mục sư.
  • Người chăn súc vật, mục đồng.
  • Con sáo sậu.
Danh từ
  1. (bây giờ hiếm) Người có xu hướng nuôi một đàn động vật: từ đồng nghĩa với người chăn cừu.
    (now rare) Someone who tends to a flock of animals: synonym of shepherd.
  2. (đếm được, tôn giáo) Người có quyền lực tinh thần đối với một nhóm người.
    (countable, religion) Someone with spiritual authority over a group of people.
  3. Một con chim, con sáo hồng.
    A bird, the rosy starling.
Động từ
  1. (Kitô giáo, hai chiều, định tính) Phục vụ giáo đoàn với tư cách là mục sư
    (Christianity, ambitransitive, stative) To serve a congregation as pastor
🎬 Nghe “pastor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish