pasta
/ˈpɑːstə/danh từ
- Mì ống, mì sợi; món mì.
Danh từ
- (không đếm được) Bột làm từ lúa mì và nước, đôi khi trộn với trứng và tạo thành nhiều hình dạng khác nhau; thường được bán ở dạng khô và thường được luộc để ăn.(uncountable) Dough made from wheat and water and sometimes mixed with egg and formed into various shapes; often sold in dried form and typically boiled for eating.
- (không đếm được) Món ăn hoặc khẩu phần mì ống.(uncountable) A dish or serving of pasta.
- (đếm được) Một loại mì ống.(countable) A type of pasta.
- Một copypasta (khối văn bản đã được sao chép và dán từ nơi khác, đóng vai trò như một câu chuyện hoặc meme).A copypasta (block of text which has been copied and pasted from somewhere else, serving as a story or meme).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pasta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish