pasta

/ˈpɑːstə/
danh từ
  • Mì ống, mì sợi; món mì.
Danh từ
  1. (không đếm được) Bột làm từ lúa mì và nước, đôi khi trộn với trứng và tạo thành nhiều hình dạng khác nhau; thường được bán ở dạng khô và thường được luộc để ăn.
    (uncountable) Dough made from wheat and water and sometimes mixed with egg and formed into various shapes; often sold in dried form and typically boiled for eating.
    Từ đồng nghĩa:macaroninoodlepastapaste
  2. (không đếm được) Món ăn hoặc khẩu phần mì ống.
    (uncountable) A dish or serving of pasta.
    Từ đồng nghĩa:macaroninoodlepastapaste
  3. (đếm được) Một loại mì ống.
    (countable) A type of pasta.
    Từ đồng nghĩa:macaroninoodlepastapaste
  4. Một copypasta (khối văn bản đã được sao chép và dán từ nơi khác, đóng vai trò như một câu chuyện hoặc meme).
    A copypasta (block of text which has been copied and pasted from somewhere else, serving as a story or meme).
    Từ đồng nghĩa:macaroninoodlepastapaste
🎬 Nghe “pasta” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish