pasty

/ˈpeɪsti/
danh từ
  • chả nướng bọc bột
tính từ
  • sền sệt, nhão (như bột nhão...)
  • xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty-faced)
Tính từ
  1. Giống như dán, dính.
    Like paste, sticky.
    These mashed potatoes aren’t cooked well; they are very pasty.
    Những món khoai tây nghiền này được nấu không kỹ; chúng rất nhão.
  2. Nhợt nhạt, thiếu màu sắc, xanh xao.
    Pale, lacking colour, having a pallor.
    He is pasty-faced.
    Anh ấy có khuôn mặt nhợt nhạt.
    Từ đồng nghĩa:pasty-faced
  3. (từ lóng, xúc phạm, xúc phạm, nói xấu dân tộc) Da trắng.
    (slang, offensive, derogatory, ethnic slur) Whiteskinned.
Danh từ
  1. Một loại bánh nhân thịt và rau củ tẩm gia vị, thường có hình bán nguyệt.
    A type of seasoned meat and vegetable hand pie, usually of a semicircular shape.
  2. (chủ yếu ở số nhiều) Cách viết thay thế của pastie (“một loại quần áo nhỏ che giấu nhiều hơn núm vú của phụ nữ, chủ yếu được mặc bởi các nữ vũ công kỳ lạ”).
    (chiefly in the plural) Alternative spelling of pastie (“a small item of clothing that conceals little more than the nipple of a woman's breast, primarily worn by female exotic dancers”).
    Từ đồng nghĩa:nipple pastienipple pasty
🎬 Nghe “pasty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish