pasty-faced

/ˈpeɪstiˌfeɪst/
tính từ
  • Xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty).
🎬 Nghe “pasty-faced” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish