patinate
/ˈpa-tə-ˌnāt/Tính từ
- Có một lớp gỉ.Having a patina.Từ đồng nghĩa:patinated
Động từ
- (nghĩa bóng) Phủ một lớp gỉ.(transitive) To coat with a patina.
- (nội động từ) Được phủ một lớp gỉ.(intransitive) To become coated with a patina.
Chưa có góp ý cho “patinate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “patinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish