patrocinate

Động từ
  1. (lỗi thời) Để hỗ trợ; để bảo trợ.
    (obsolete) To support; to patronize.
🎬 Nghe “patrocinate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish