patronizing
/ˈpā-trə-ˌnī-ziŋ/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của patronize.
tính từ
- Ra vẻ kẻ cả, kẻ bề trên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “patronizing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish