patternless

/ˈpa-tərn/
Tính từ
  1. Không có hoa văn trang trí.
    Without a decorative pattern.
  2. Không có mẫu lặp lại; ngẫu nhiên.
    Without a repeating pattern; random.
  3. (của một số máy cắt hình) Điều đó không cắt xung quanh một khuôn mẫu.
    (of certain machinery for cutting shapes) That does not cut around a pattern.
  4. (trong khoa học máy tính, của một đối tượng) Điều đó không thuộc về một mẫu lập trình hoặc đánh dấu.
    (in computer science, of an object) That does not belong to a programming or markup pattern.
🎬 Nghe “patternless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish