pay heed
/ˈpeɪ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "pay heed". Phiên âm /ˈpeɪ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "pay heed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pay heed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish