paying
/peɪɪŋ/danh từ
- khách ở trọ (người sống ở nhà, trả tiền ăn tiền trọ)
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của paypresent participle and gerund of pay
Danh từ
- thanh toánpayment
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “paying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish