peace dove

/pis dəv/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "peace dove". Phiên âm /pis dəv/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "peace dove" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “peace dove” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish