snacky
/ˈsnæki/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "snacky". Phiên âm /ˈsnæki/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "snacky" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “snacky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish