pen picture
/pɛn ˈpɪkʧər/Danh từ
- Một mô tả bằng văn bản, thường là tiểu sử.A written description, often biographical.
- (nghệ thuật, cổ xưa) Bức tranh vẽ bằng bút mực.(art, archaic) A picture drawn with a pen.Từ đồng nghĩa:pen portrait
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pen picture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish