penchant

/ˈpɛntʃənt/
danh từ
  • Thiên hướng.
Danh từ
  1. Hương vị, sở thích, hoặc khuynh hướng (đối với).
    Taste, liking, or inclination (for).
    He has a penchant for fine wine.
    Anh ấy có sở thích về rượu vang hảo hạng.
    Từ đồng nghĩa:desire
  2. (trò chơi bài, không đếm được) Trò chơi bài giống bezique.
    (card games, uncountable) A card game resembling bezique.
    Từ đồng nghĩa:desire
  3. (trò chơi bài) Trong trò chơi xu hướng, bất kỳ quân hậu và quân cờ nào thuộc các bộ đồ khác nhau được cầm cùng một lúc.
    (card games) In the game of penchant, any queen and jack of different suits held at the same time.
    Từ đồng nghĩa:desire
🎬 Nghe “penchant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish