penance

/ˈpɛnəns/
danh từ
  • Sự ăn năn, sự hối lỗi.
  • Sự tự hành xác để hối lỗi.
động từ
  • Làm cho (ai) phải ăn năn.
  • Buộc (ai) phải tự hành xác để hối lỗi.
Danh từ
  1. Một hình phạt tự nguyện tự áp đặt cho một hành động tội lỗi hoặc sai trái. Nó có thể nhằm mục đích đền bù cho hành động đó.
    A voluntary self-imposed punishment for a sinful act or wrongdoing. It may be intended to serve as reparation for the act.
    Từ đồng nghĩa:penitenceatonement
  2. Một bí tích trong một số nhà thờ Thiên chúa giáo liên quan đến việc sám hối (sám hối và đền bù qua lời cầu nguyện).
    A sacrament in some Christian churches that involves penitence (remorse plus restitution via prayer).
    Từ đồng nghĩa:penitenceatonement
  3. Bất kỳ công cụ tự trừng phạt.
    Any instrument of self-punishment.
    Từ đồng nghĩa:penitenceatonement
  4. (lỗi thời) sự ăn năn
    (obsolete) repentance
    Từ đồng nghĩa:penitenceatonement
Động từ
  1. Áp đặt việc đền tội; để trừng phạt.
    To impose penance; to punish.
🎬 Nghe “penance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish