pennage
/ˈpɛn.ɪd͡ʒ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "pennage". Phiên âm /ˈpɛn.ɪd͡ʒ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "pennage" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pennage” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish