pension off

/ˈpɛnʃən ɔf/
Động từ
  1. (ngoại động) Chấm dứt hợp đồng và trả lương hưu cho.
    (transitive) To end a contract and give a pension to.
    to pension off a worker for political reasons
    hưu trí một công nhân vì lý do chính trị
🎬 Nghe “pension off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish