percent
/ˈtaɪm/danh từ
- Phần trăm.
Trạng từ
- (Cách đánh vần kiểu Mỹ) For per trăm (dùng với chữ số đứng trước để tạo thành cụm danh từ biểu thị tỷ lệ).(American spelling) For every hundred (used with preceding numeral to form a noun phrase expressing a proportion).
Danh từ
- Một tỷ lệ phần trăm, một tỷ lệ (đặc biệt là một trăm).A percentage, a proportion (especially per hundred).only a small percent attain the top ranks
- Một phần trăm; một phần trăm, thứ một trăm.One part per hundred; one percent, hundredth.
- Ký hiệu phần trăm, %.The percent sign, %.
- Một niên kim hoặc chứng khoán có tỷ suất lợi nhuận hoặc cổ tức phần trăm cố định và được đảm bảo hàng năm nhất định.An annuity or security with a certain fixed and guaranteed annual percentage rate of return or percentage dividend.
preposition phrase
- Mỗi trăm.Per hundred.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “percent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish