perceivable

/pər-ˈsēv/
tính từ
  • Có thể hiểu được, có thể nắm được, có thể nhận thức, có thể lĩnh hội.
  • Có thể nhận thấy, có thể nhận biết, có thể quan sát.
🎬 Nghe “perceivable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish