perambulate

/pə-ˈram-byə-ˌlāt/
động từ
  • Đi dạo trong (vườn... ), đi khắp (thành phố, nẻo đường... ).
  • Đi thanh tra (một vùng... ).
  • Đi vòng (một địa điểm) để qui định ranh giới.
  • Đi dạo.
Động từ
  1. (nội động) Đi dạo, dạo chơi; để đi lại.
    (intransitive) To walk about, roam or stroll; to ambulate.
  2. (thông tục) Đi bộ đi kiểm tra (một khu vực).
    (transitive) To inspect (an area) on foot.
🎬 Nghe “perambulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish