perceived

/pɚˈsiːv/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của perceive
Tính từ
  1. Nói chung công nhận là đúng.
    Generally recognized to be true.
    The perceived wisdom is that people do not go in large numbers to black-and-white movies anymore
    Sự khôn ngoan được nhận thức là mọi người không còn xem phim đen trắng với số lượng lớn nữa
  2. Như được nhìn thấy hoặc hiểu bởi ai đó.
    As seen or understood by someone.
    In product design, where one deals with real, physical objects, there can be both real and perceived affordances, and the two need not be the same.
    Trong thiết kế sản phẩm, nơi người ta xử lý các vật thể thực tế, có thể có cả khả năng chi trả thực tế và cảm nhận, và cả hai không nhất thiết phải giống nhau.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nhận thức
    simple past and past participle of perceive
    The alert officer perceived a dim shape in the distance.
    Người sĩ quan cảnh giác nhận thấy một hình bóng lờ mờ ở phía xa.
🎬 Nghe “perceived” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish