perceive

/pɚˈsiːv/
động từ
  • Hiểu, nhận thức, lĩnh hội.
  • cảm nhận: Thấy, trông thấy; nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy.
Động từ
  1. (ngoại động) Nhận thức được, thông qua các giác quan vật lý, để nhìn thấy; để hiểu.
    (transitive) To become aware of, through the physical senses, to see; to understand.
  2. Để giải thích một cái gì đó theo một cách cụ thể.
    To interpret something in a particular way.
    John was perceived to be a coward by his comrades
    John bị đồng đội cho là kẻ hèn nhát

Chưa có góp ý cho “perceive”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “perceive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish