bechance

/bi-ˈchan(t)s/
Động từ
  1. (nội động) Xảy ra; cơ hội.
    (intransitive) To happen; chance.
    Từ đồng nghĩa:come to passoccurtranspire
  2. (chuyển tiếp, cổ xưa) Xảy ra (đến); xảy ra.
    (transitive, archaic) To happen (to); befall to.
    Từ đồng nghĩa:come to passoccurtranspire
Trạng từ
  1. Vô tình; tình cờ.
    Accidentally; by chance.
🎬 Nghe “bechance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish