bechance
/bi-ˈchan(t)s/Động từ
- (nội động) Xảy ra; cơ hội.(intransitive) To happen; chance.
- (chuyển tiếp, cổ xưa) Xảy ra (đến); xảy ra.(transitive, archaic) To happen (to); befall to.
Trạng từ
- Vô tình; tình cờ.Accidentally; by chance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bechance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish