periplus
/ˈpɛrɪˌplʌs/Danh từ
- (văn học) Tường thuật về một chuyến đi, đặc biệt là chuyến đi của Hanno và Arrian, ghi lại các cảng và địa danh ven biển.(literature) An account of a voyage, particularly those of Hanno and Arrian, recording ports and coastal landmarks.
- Một chuyến đi dọc bờ biển.A voyage along a coast.
- (không phổ biến) Từ đồng nghĩa của mạch: con đường hoặc khoảng cách xung quanh bờ biển.(uncommon) Synonym of circuit: the path or distance around a coast.Từ đồng nghĩa:circuit
- (không phổ biến) Từ đồng nghĩa của việc đi vòng quanh: một chuyến đi vòng quanh một hòn đảo hoặc thế giới.(uncommon) Synonym of circumnavigation: a voyage around an island or the world.Từ đồng nghĩa:circumnavigation
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “periplus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish