personal effects

/ˈpərsɪnəl ˈifɛkts/
Danh từ
  1. số nhiều của hiệu ứng cá nhân
    plural of personal effect
  2. Các vật dụng thuộc tài sản cá nhân mà một người mang theo người, bao gồm giấy tờ tùy thân, đồ trang sức và quần áo.
    Items of personal property that one carries on one's person, including identification, jewelry, and clothing.
🎬 Nghe “personal effects” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish