personate

/ˈpər-sə-ˌnāt/
tính từ
  • [[|]] hình mõm chó.
động từ
  • Đóng vai.
  • Giả vờ là (người khác).
🎬 Nghe “personate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish