pes
/ˈpā/danh từ
- Chân, cuống.
Danh từ
- bàn chân của một con ngườithe foot of a humanTừ đồng nghĩa:podatus
- móng guốc của một con vật bốn chânthe hoof of a quadrupedTừ đồng nghĩa:podatus
- bàn chân khoèo hoặc bàn chânclubfoot or talipesTừ đồng nghĩa:podatus
- (âm nhạc) neume tượng trưng cho hai nốt tăng dần(music) a neume representing two notes ascendingTừ đồng nghĩa:podatus
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish