pes

/ˈpā/
danh từ
  • Chân, cuống.
Danh từ
  1. bàn chân của một con người
    the foot of a human
    Từ đồng nghĩa:podatus
  2. móng guốc của một con vật bốn chân
    the hoof of a quadruped
    Từ đồng nghĩa:podatus
  3. bàn chân khoèo hoặc bàn chân
    clubfoot or talipes
    Từ đồng nghĩa:podatus
  4. (âm nhạc) neume tượng trưng cho hai nốt tăng dần
    (music) a neume representing two notes ascending
    Từ đồng nghĩa:podatus
🎬 Nghe “pes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish