pester
/ˈpɛstɚ/động từ
- Làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu.
Động từ
- (thông tục) Liên tục làm phiền, quấy rối hoặc làm phiền.(transitive) To bother, harass, or annoy persistently.He pestered me with questions.Anh ấy làm phiền tôi bằng những câu hỏi.
- (lỗi thời, chuyển tiếp và nội động từ) Tập hợp dày đặc.(obsolete, transitive and intransitive) To crowd together thickly.
Danh từ
- Một sự phiền toái hoặc phiền toái.A bother or nuisance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pester” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish