pessimistic
/ˌpɛsəˈmɪstɪk/tính từ
- Bi quan, yếm thế.
Tính từ
- Được đánh dấu bằng sự bi quan và ít hy vọng; mong đợi điều tồi tệ nhất.Marked by pessimism and little hopefulness; expecting the worst.a pessimistic view of the futuremột cái nhìn bi quan về tương lai
- Liên quan đến tình huống xấu nhất.Pertaining to the worst-case scenario.a pessimistic estimatemột ước tính bi quan
- (máy tính) Loại bỏ các khóa độc quyền trên dữ liệu để ngăn xung đột với các quy trình khác có thể sửa đổi dữ liệu đó.(computing) Taking out exclusive locks on data to prevent conflicts with other processes that might modify it.pessimistic concurrency; pessimistic lockingđồng thời bi quan; khóa bi quan
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pessimistic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish