pesky
/ˈpɛski/tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) làm phiền phức; làm khó chịu; quấy rầy, rầy rà
Tính từ
- (thông tục) Khó chịu, rắc rối, khó chịu (thường là của động vật hoặc trẻ em).(informal) Annoying, troublesome, irritating (usually of an animal or child).Stay out of my yard, you pesky kids!Tránh xa sân của tôi ra, lũ nhóc phiền phức!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pesky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish