phrasing
/ˈfrā-ziŋ/động từ
- hiện tại phân từ của phrase
danh từ
- cách phân nhịp.
- Ngữ cú; cách nói, cách viết.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của cụm từpresent participle and gerund of phrase
Danh từ
- Cách thức trình bày một tuyên bố, đặc biệt là về phong cách và lựa chọn từ ngữ.The way a statement is put together, particularly in matters of style and word choice.
- (âm nhạc) Cách các cụm từ âm nhạc được kết hợp với nhau trong một tác phẩm hoặc trong cách diễn giải nó, với những thay đổi về nhịp độ, âm lượng hoặc nhấn mạnh một hoặc nhiều nhạc cụ hơn những nhạc cụ khác.(music) The way the musical phrases are put together in a composition or in its interpretation, with changes in tempo, volume, or emphasizing one or more instruments over others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “phrasing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish