physically

/ˈfɪzɪkli/
phó từ
  • về thân thể; theo luật tự nhiên
Trạng từ
  1. Một cách vật lý.
    In a physical manner.
  2. Theo các định luật vật lý.
    According to the laws of physics.
  3. Sử dụng sức mạnh vật chất.
    Using physical force.
  4. (thông tục) Trực tiếp, thay vì tự động hoặc tương tự.
    (informal) Directly, rather than automatically or similar.
    After the software updated, I had to go in and physically change all the settings back to the way I wanted them.
    Sau khi cập nhật phần mềm, tôi phải vào và thay đổi tất cả các cài đặt về mặt vật lý theo cách tôi muốn.
🎬 Nghe “physically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish