physically
/ˈfɪzɪkli/phó từ
- về thân thể; theo luật tự nhiên
Trạng từ
- Một cách vật lý.In a physical manner.
- Theo các định luật vật lý.According to the laws of physics.
- Sử dụng sức mạnh vật chất.Using physical force.
- (thông tục) Trực tiếp, thay vì tự động hoặc tương tự.(informal) Directly, rather than automatically or similar.After the software updated, I had to go in and physically change all the settings back to the way I wanted them.Sau khi cập nhật phần mềm, tôi phải vào và thay đổi tất cả các cài đặt về mặt vật lý theo cách tôi muốn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “physically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish