physiologic

/ˌfɪziˈɑːləʤi/
tính từ
  • Sinh lý học.
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến sinh lý học.
    Of or pertaining to physiology.
    Từ đồng nghĩa:physiological
🎬 Nghe “physiologic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish