pianoforte
/piˈænəˌfoɚt/danh từ
- Pianô.
phó từ
- Nhẹ.
Danh từ
- (âm nhạc, ghi ngày tháng) Một cây đàn piano.(music, dated) A piano.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “pianoforte” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish