piano

/piˈænoʊ/
danh từ
  • Pianô.
phó từ
  • Nhẹ.
Danh từ
  1. (âm nhạc) Một nhạc cụ gõ bằng bàn phím, thường có quãng trên bảy quãng tám, với các phím màu trắng và đen, được chơi bằng cách nhấn các phím này, khiến búa đập vào dây đàn.
    (music) A percussive keyboard musical instrument, usually ranging over seven octaves, with white and black colored keys, played by pressing these keys, causing hammers to strike strings.
    The piano in his house takes up a lot of space.
    Cây đàn piano trong nhà anh chiếm rất nhiều không gian.
    Từ đồng nghĩa:pianoforte
Động từ
  1. Để chơi piano.
    To play the piano.
  2. (của hoặc bằng ngón tay) Di chuyển (ngón tay) lên xuống, tương tự như chuyển động của một nghệ sĩ piano đang chơi đàn piano.
    (of or with fingers) To move (the fingers) up and down on, similar to the motions of a pianist playing the piano.
  3. Để trang bị một cây đàn piano.
    To equip with a piano.
  4. Để trở nên nhẹ nhàng hơn và ít mãnh liệt hơn.
    To become softer and less intense.
Trạng từ
  1. (âm nhạc) Nhẹ nhàng, như động lực trong một bản nhạc.
    (music) Softly, as a dynamic in a piece of music.
    (abbreviation) p
    (viết tắt) p
Tính từ
  1. (Âm nhạc) Nhẹ nhàng, êm dịu.
    (music) Soft, quiet.
  2. (sử dụng lâu dài) Nhẹ nhàng, mềm mại, dịu nhẹ.
    (in extended use) Gentle, soft, subdued.
🎬 Nghe “piano” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish